Phiên âm: /ˌtrænspləˈsɛntl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Qua nhau thai
Nghĩa tiếng Anh:
Passing through or occurring by way of the placenta.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: