Responsive image

Oro-

Phát âm

Phiên âm: /ˈɔːroʊ/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc miệng

Nghĩa tiếng Anh:
A combining form meaning “mouth”.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: