Responsive image

-scopy

Phát âm

Phiên âm: /ˈskəpi/

Từ loại: Suffix

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ sự nhìn, quan sát

Nghĩa tiếng Anh:
Indicating a viewing or observation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: