Responsive image

-ectomy

Phát âm

Phiên âm: /ˈɛktəmi/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Phẫu thuật cắt bỏ, loại bỏ

Nghĩa tiếng Anh:
Surgical removal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: