Responsive image

Repose

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈpoʊz/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự nghỉ ngơi, sự nghỉ; giấc ngủ

Nghĩa tiếng Anh:
The state of resting or being at rest; sleep.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: