Truy cập: 161749
Phiên âm: /enˌsilaˈbility/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Tính ổn định
Nghĩa tiếng Anh: Fitness or suitability for ensiling.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: