Responsive image

Unrestricted

Phát âm

Phiên âm: /ʌnrɪˈstrɪktɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không hạn chế, không giới hạn

Nghĩa tiếng Anh:
Not limited or restricted.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: