Responsive image

Restrict

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈstrɪkt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Hạn chế, giới hạn, thu hẹp

Nghĩa tiếng Anh:
Put a limit on; keep under control.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: