Phiên âm: /nɒnˈruːmɪnənt/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Gia súc không nhai lại; không nhai lại
Nghĩa tiếng Anh:
A non-ruminant animal; Especially of a hoofed mammal: that is not a ruminant.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: