Responsive image

Masseter

Phát âm

Phiên âm: /mæˈsiːtə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cơ hàm, “nạc nọng”

Nghĩa tiếng Anh:
A short thick masticatory muscle, assisting in closing the jaws by raising the mandible or lower jaw.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: