Phiên âm: /dʒeˈsteɪʃn ˈpɪəriəd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Thời kỳ mang thai
Nghĩa tiếng Anh:
Fetal development period from the time of conception until birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: