Phiên âm: /ˈfiːtl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) thai, (thuộc) bào thai
Nghĩa tiếng Anh:
Connected with a fetus; typical of a fetus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: