Responsive image

Oesophageal region

Phát âm

Phiên âm: /iˌsɒfəˈdʒiəl ˈriːdʒən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Vùng thực quản

Nghĩa tiếng Anh:
The area where the oesophagus enters the stomach.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: