Responsive image

Partial

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɑːʃl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Một phần, từng phần, cục bộ

Nghĩa tiếng Anh:
Existing only in part; incomplete.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: