Responsive image

Luteotropic

Phát âm

Phiên âm: /ˌlutiəˈtrɒpɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hướng hoàng thể, hướng thể vàng

Nghĩa tiếng Anh:
Affecting the corpus luteum.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: