Responsive image

Urinary excretion

Phát âm

Phiên âm: /ˈjʊərɪnəri ɪkˈskriːʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự bài tiết nước tiểu

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: