Responsive image

Plan

Phát âm

Phiên âm: /plæn/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Kế hoạch, dự kiến, dự định; đặt kế hoạch, dự kiến, trù tính

Nghĩa tiếng Anh:
A detailed proposal for doing or achieving something; Design or make a plan of (something to be made or built).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: