Responsive image

Inability

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪnəˈbɪlɪti/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự không có khả năng, sự bất lực

Nghĩa tiếng Anh:
The state of being unable to do something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: