Responsive image

Injure

Phát âm

Phiên âm: /ˈɪndʒə(r)/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm tổn thương, làm hại

Nghĩa tiếng Anh:
Do physical harm or damage to (someone).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: