Responsive image

Exhale

Phát âm

Phiên âm: /eksˈheɪl/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Thở ra, thoát khí, bốc hơi, toả ra

Nghĩa tiếng Anh:
Breathe out.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: