Responsive image

Exhalation

Phát âm

Phiên âm: /ˌekshəˈleɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự bốc hơi, toả hơi, thở ra

Nghĩa tiếng Anh:
The process or action of exhaling.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: