Responsive image

Taxonomy

Phát âm

Phiên âm: /tækˈsɒnəmi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân loại, phép phân loại, nguyên tắc phân loại, phân loại học

Nghĩa tiếng Anh:
The branch of science concerned with classification, especially of organisms; systematics.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: