Responsive image

Secretory

Phát âm

Phiên âm: /sɪˈkriːtəri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Kích thích bài tiết

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or producing a secretion.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: