Responsive image

Teat canal

Phát âm

Phiên âm: /tiːt kəˈnæl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ống dẫn sữa

Nghĩa tiếng Anh:
The channel in a teat through which milk passes.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: