Responsive image

Route

Phát âm

Phiên âm: /ruːt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đường

Nghĩa tiếng Anh:
A course, way, or road for passage or travel.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: