Phiên âm: /kɔːs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tiến trình, dòng, quá trình diễn biến; loạt, khoá, đợt, lớp
Nghĩa tiếng Anh:
A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: