Responsive image

Vigour

Phát âm

Phiên âm: /ˈvɪɡə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sức mạnh thể chất, sinh lực; sức sống, sự cường tráng

Nghĩa tiếng Anh:
(US English) Vigor (n). Physical strength and good health.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: