Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
214852
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Dregs
/drɛɡz/
Noun
Dressed weight
/drest weɪt/
Noun
Dressing
/ˈdrɛsɪŋ/
Noun
Dressing percentage
/ˈdresɪŋ pəˈsentɪdʒ/
Noun
Dried distillers grains with solubles (DDGS)
/draɪd dɪˈstɪlər ɡreɪnz wɪð ˈsɒljəblz/
Noun
Drinker
/ˈdrɪŋkə(r)/
Noun
Drinking behavior
/ˈdrɪŋkɪŋ bɪˈheɪvjə(r)/
Noun
Drinking water
/ˈdrɪŋ kɪŋ ˈwɔːtə(r)/
Noun
Drip loss
/drɪp lɒs/
Noun
‹
1
2
...
267
268
269
...
988
989
›