Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
215817
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Dry matter intake (DMI)
/draɪ ˈmætə(r) ˈɪnteɪk/
Noun
Dry period
/draɪ ˈpɪəriəd/
Noun
Dry sow
/draɪ səʊ/
Noun
Dry-bulb temperature (Tdb)
/draɪ bʌlb ˈtemprətʃə(r)/
Noun
Dual-purpose breed
/ˌdjuːəl ˈpɜːpəs briːd/
Noun
Duck
/dʌk/
Noun
Duck hepatitis A virus (DHAV)
/dʌk ˌhepəˈtaɪtɪs eɪ ˈvaɪrəs/
Noun
Duck virus enteritis (DVE)
/dʌk ˈvaɪrəs ˌentəˈraɪtɪs/
Noun
Duckling
/dʌklɪŋ/
Noun
‹
1
2
...
270
271
272
...
988
989
›