Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278283
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fluorescent
/flʊˈrɛsənt/
Adjective
Fluorescent dye
/fləˈresnt daɪ/
Noun
Fluorine (F)
/ˈflʊəriːn/
Noun
Fluoroquinolone
/ˌflɔrəˈkwɪnəloʊn/
Noun
Fluoroquinolones
/ˌflʊərəʊˈkwɪnələʊn/
Noun
Flushing
/ˈflʌʃɪŋ/
Noun
Foal
/fəʊl/
Noun & Verb
Fodder
/ˈfɑːdər/
Noun & Verb
Foetal
/ˈfiːtl/
Adjective
‹
1
2
...
356
357
358
...
988
989
›