Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278294
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fractionation
/frakʃ(ə)ˈneɪʃ(ə)n/
Noun
Fracture
/ˈfraktʃə/
Noun & Verb
Fragile
/ˈfrædʒaɪl/
Adjective
Fragment
/ˈfræɡmənt/
Noun
Framework
/ˈfreɪmˌwɜrk/
Noun
Free access
/fri ˈæksɛs/
Noun
Free stall
/friː stɔːl/
Noun
Free-range chicken
/ˌfriː ˈreɪndʒ ˈtʃɪkɪn/
Noun
Free-range eggs
/ˈfriː reɪndʒ egz/
Noun
‹
1
2
...
364
365
366
...
988
989
›