Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
279562
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Inbreeding
/ˈɪnˌbriːdɪŋ/
Noun
Incidence
/ˈɪnsɪdəns/
Noun
Incinerate
/ɪnˈsɪnəˌreɪt/
Verb
Incineration
/ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/
Noun
Incision
/ɪnˈsɪʒ(ə)n/
Noun
Incisive bone
/ɪnˈsaɪsɪv bəʊn/
Noun
Incisor
/ɪnˈsaɪzə(r)/
Noun
Include
/ɪnˈkluːd/
Verb
Inclusion
/ɪnˈkluːʒn/
Noun
‹
1
2
...
468
469
470
...
988
989
›