Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
279471
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Inactivate
/ɪnˈaktɪveɪt/
Verb
Inactivated vaccine
/ɪnˈæktɪˌveɪt ˈvæksiːn/
Noun
Inactive
/ɪnˈæktɪv/
Adjective
Inadequate
/ɪnˈædɪkwət/
Adjective
Inanimate
/ɪnˈænəmɪt/
Adjective
Inappetence
/ɪnˈapɪt(ə)ns/
Noun
Inborn
/ˌɪnˈbɔːn/
Adjective
Inbred
/ˌɪnˈbrɛd/
Adjective
Inbreed
/ɪnˈbriːd/
Verb
‹
1
2
...
467
468
469
...
988
989
›