Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
279385
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
in silico
/ɪn ˈsɪlɪkəʊ/
Adjective
in situ
/ˌɪn ˈsaɪtuː/
Adjective
in situ digestibility
/ˌɪn ˈsaɪtuː daɪˈdʒestəˈbɪləti/
Noun
in utero
/ɪn ˈjuːtərəʊ/
Adjective
in vitro
/ɪn ˈviːtrəʊ/
Adjective
In vitro fertilization (IVF)
/ɪn ˈviːtrəʊ ˌfɜːtəlaɪˈzeɪʃn/
Noun
in vivo
/ɪn ˈviːvəʊ/
Adjective
In-lay
/ɪn leɪ/
Noun
Inability
/ˌɪnəˈbɪlɪti/
Noun
‹
1
2
...
466
467
468
...
988
989
›