Phiên âm: /ɪnˈaktɪveɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Làm cho không hoạt động, khử hoạt tính
Nghĩa tiếng Anh:
Make inactive or inoperative.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: