Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280089
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Infective
/ɪnˈfektɪv/
Adjective
Inferior
/ɪnˈfɪəriə(r)/
Adjective
Inferior vena cava (IVC)
/ˌviːnə ˈkeɪvə/
Noun
Infertile
/ɪnˈfɜːtaɪl/
Adjective
Infertile egg
/ɪnˈfɜːtaɪl eɡ/
Noun
Infertility
/ˌɪnfɜːˈtɪləti/
Noun
Infest
/ɪnˈfest/
Verb
Infestation
/ˌɪnfeˈsteɪʃn/
Noun
Inflame
/ɪnˈfleɪm/
Verb
‹
1
2
...
473
474
475
...
988
989
›