Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280756
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
Noun
Inguinal
/ˈɪŋɡwɪn(ə)l/
Adjective
Inguinal canal
/ˈɪŋɡwɪn(ə)l kəˈnæl/
Noun
Inguinal hernia
/ˈɪŋɡwɪn(ə)l ˈhɜːniə/
Noun
Inguinal ring
/ˈɪŋɡwɪn(ə)l rɪŋ/
Noun
Inhabit
/ɪnˈhabɪt/
Verb
Inhalation
/ˌɪnhəˈleɪʃn/
Noun
Inhale
/ɪnˈheɪl/
Verb
Inheritable
/ɪnˈhɛrɪtəbəl/
Adjective
‹
1
2
...
476
477
478
...
988
989
›