Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280819
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Iso-
/ˈaɪsəʊ/
Prefix
Isoantibody
/ˌaɪsəʊˈæntɪˌbɒdɪ/
Noun
Isoantigen
/ˌaɪsoʊˈæntɪdʒən/
Noun
Isoelectric point (pI)
/ˌʌɪsəʊɪˈlɛktrɪk pɔɪnt/
Noun
Isoerythrolysis
/ˌaɪsəʊɪˌrɪθrəʊˈlɪsɪs/
Noun
Isoform
/ˈaɪsoʊˌfɔrm/
Noun
Isograft
/ˈaɪsəˌɡrɑːft/
Noun
Isohemolyses
/ˌaɪsoʊˌhiːməˈlaɪsiz/
Noun
Isohemolysin
/ˌaɪ soʊhɪˈmɒlɪsɪn/
Noun
‹
1
2
...
496
497
498
...
988
989
›