Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280822
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Isohemolysis
/ˌaɪsoʊˌhiːməˈlaɪsɪs/
Noun
Isolate
/ˈaɪsəleɪt/
Verb
Isolation
/ˌaɪsəˈleɪʃn/
Noun
Isoleucine (Ile)
/ˌʌɪsə(ʊ)ˈluːsiːn/
Noun
Isomer
/ˈaɪsəmə(r)/
Noun
Isowean
/ˈaɪsoʊwiːn/
Noun
Issue
/ˈɪʃuː/
Noun & Verb
Isthmus
/ˈɪsθməs/
Noun
Itch
/ɪtʃ/
Noun & Verb
‹
1
2
...
497
498
499
...
988
989
›