Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280858
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Labium
/ˈleɪbɪəm/
Noun
Laboratory
/ləˈbɒrətri/
Noun
Laboratory equipment
/ləˈbɒrətərɪ ɪˈkwɪpmənt/
Noun
Labour
/ˈleɪbə/
Noun
Laceration
/ˌlasəˈreɪʃn/
Noun
Lacrimal
/ˈlakrɪm(ə)l/
Adjective
Lacrimal gland
/ˈlakrɪm(ə)l ɡlænd/
Noun
Lacrimal puncta
/ˈlakrɪm(ə)l ˈpʌŋktə/
Noun
Lacrimation
/ˌlækrəˈmeɪʃən/
Noun
‹
1
2
...
509
510
511
...
988
989
›