Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280860
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Lactate
/lækˈteɪt/
Noun & Verb
Lactation
/lækˈteɪʃn/
Noun
Lactation cycle
/lækˈteɪʃn ˈsaɪkl/
Noun
Lactation diet
/lækˈteɪʃn ˈdaɪət/
Noun
Lactescent
/lækˈtɛsənt/
Adjective
Lactic acid
/ˌlæktɪk ˈæsɪd/
Noun
Lactic acid bacteria (LAB)
/ˌlæktɪk ˈæsɪd bækˈtɪəriə/
Noun
Lactobacilli
/ˌlæktəʊbəˈsɪlʌɪ/
Noun
Lactobacillus
/ˌlæktəʊbəˈsɪləs/
Noun
‹
1
2
...
510
511
512
...
988
989
›