Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280875
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Laying period
/ˈleɪɪŋ ˈpɪriəd/
Noun
Layout
/ˈleɪaʊt/
Noun
LDL cholesterol
/el diː el kəˈlestərɒl/
Noun
Leaf
/lif/
Noun
Leaflet
/ˈliflɪt/
Noun
Leakage
/ˈliːkɪdʒ/
Noun
Lean
/liːn/
Noun & Adjective
Leanness
/ˈliːnnɪs/
Noun
Least-cost feed formulation
/liːst kɒst fiːd ˌfɔːmjuˈleɪʃn/
Noun
‹
1
2
...
517
518
519
...
988
989
›