Responsive image

Mediator

Phát âm

Phiên âm: /ˈmidiˌeɪtər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chất môi giới, chất trung gian

Nghĩa tiếng Anh:
A mediating agent in a physical, chemical, or biological process.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: