Truy cập: 161767
Phiên âm: /ˈmidiˌeɪtər/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất môi giới, chất trung gian
Nghĩa tiếng Anh: A mediating agent in a physical, chemical, or biological process.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: