Responsive image

Activity

Phát âm

Phiên âm: /ækˈtɪvɪti/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Phạm vi hoạt động, hoạt động

Nghĩa tiếng Anh:
A specific deed, action, function, or sphere of action.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: