Truy cập: 130226
Phiên âm: /sfɪər/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Hình cầu, khối cầu, quả cầu, mặt cầu
Nghĩa tiếng Anh: Any rounded body approximately of this form; a globular mass, shell, etc.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: