Phiên âm: /ˈmæskjəlɪn/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) giống đực, (thuộc) đàn ông, nam tính
Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to the male gender; manly.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: