Phiên âm: /ˈprɒdʌkt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sản vật, sản phẩm
Nghĩa tiếng Anh:
A substance produced during a natural, chemical, or manufacturing process.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: