Responsive image

Acidic

Phát âm

Phiên âm: /əˈsɪdɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có tính chất axit

Nghĩa tiếng Anh:
Having the properties of an acid, or containing acid; having a pH below 7.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: