Phiên âm: /ˈfæti/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Béo, như mỡ, có nhiều mỡ
Nghĩa tiếng Anh:
Containing a lot of fat; consisting of fat.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: