Responsive image

Hepatic

Phát âm

Phiên âm: /hɪˈpætɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc gan

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the liver.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: